p1
Description Our new HPB12 / A12 battery is rated at 2000mAh and designed to power up Black and Decker FireStorm line of 12V tools allowing...
$229.00 $259.00 Add to cart
Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Planet Ethernet Over VDSL2 Converter (VC-231)

Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Planet Ethernet Over VDSL2 Converter (VC-231)

Thương hiệu: Planet
Thông Tin Chung: VC-231, 24 tháng, Bảo hành chính hãng Planet
Thông số thiết bị: Media Converter
Thông số phần cứng: 1 x 10/100Base-TX, 1 x VDSL, 1 x Phone, RJ-45 Port, auto-MDI-MDI-X, auto-negotiation
Standard Conformance: FCC Part 15 Class A, CE
Công suất & Vận hành: 5V DC - 2A
Kích Thước & Trọng Lượng: Ngang 7cm x Cao 2.6cm x Sâu 9.7cm, 0.2kg

Liên kết trang: Tìm Hàng Công Nghệ
SĐT liên hệ: (028) 3984 7690
Email liên hệ: kinhdoanh@hoangkhang.com.vn
Phòng kinh doanh: Kinh Doanh Hoàng Khang - Tìm Hàng Công Nghệ
Trạng thái: Đang kinh doanh
Chính sách vận chuyển, giao hàng

2.455.000₫

Thông Tin Chung
Model:
VC-231
Màu sắc:
Đen
Thương hiệu:
Planet
Thời gian bảo hành:
24 tháng
Địa điểm bảo hành:
Công Ty TNHH Giải Pháp CNTT Và Truyền Thông Hoàng Khang
Loại bảo hành:
Bảo hành chính hãng Planet

Thông số thiết bị
Loại:
Media Converter
MAC Address Table Size:
1K entries

Thông số phần cứng
Ports:
1 x 10/100Base-TX, 1 x VDSL, 1 x Phone
Copper Interface:
RJ-45 Port, auto-MDI-MDI-X, auto-negotiation
Optic Interface:
RJ-11 (female Phone Jack), Additional Splitter for POST connection
Cable:
Ethernet: 10Base-T 2-Pair UTP Cat.3/4/5 up to 100m (328ft), Ethernet: 100Base-TX 2-Pair UTP Cat.5 (Up to 100m-328ft), VDSL: Twisted-Pair Telephone Wires (AWG24 or Better) Up to 1.4km
LED Indicator:
Nguồn, 3 x for RJ-11/VDSL2 WAN, 2 x for per RJ-45 10/100Base-TX port
DIP Switch:
4 Position DIP Switch
Switch Processing Scheme:
Store and Forward
Fabric:
0.2Gbps
Throughput (packet per second):
0.14Mpps
Flow Control:
Back pressure for half duplex, IEEE 802.3x Pause Frame for full duplex
Performance:
  • 17a profile: 300m -> 86/65Mbps
  • 17a profile: 400m -> 86/52Mbps
  • 17a profile: 600m -> 81/36Mbps
  • 17a profile: 800m -> 72/19Mbps
  • 17a profile: 1000m -> 60/9Mbps
  • 17a profile: 1200m -> 59/6Mbps
  • 17a profile: 1400m -> 50/2Mbps
  • 30a profile: 300m -> 100/100Mbps
  • 30a profile: 400m -> 90/90Mbps
  • 30a profile: 600m -> 61/40Mbps
  • 30a profile: 800m -> 54/8Mbps
Functionality:
CO/CPE mode select, Selectable fast and interleaved mode, Selectable target SNR mode, Selectable target 17a/30a profiles
Encoding:
VDSL-DMT: ITU-T G.993.1 VDSL, ITU-T G.997.1, VDSL-DMT: ITU-T G.993.2 VDSL2 (Profile 17a/30a Support)

Standard Conformance
Regulation Compliance:
FCC Part 15 Class A, CE
Standards Compliance:
  • IEEE 802.3 10Base-T
  • IEEE 802.3u 100Base-TX
  • ITU-T G.993.1 (VDSL)
  • ITU-T G.997.1
  • G.993.2 VDSL2
  • ITU-T G.993.2 VDSL2 (Profile 17a/30a)

Thông số hệ thống
Nhiệt độ hoạt động:
0°C đến 50°C
Nhiệt độ lưu trữ:
-10°C đến 70°C

Công suất & Vận hành
Năng lượng:
5V DC - 2A
Điện năng:
< 6.6W

Kích Thước & Trọng Lượng
Kích thước:
Ngang 7cm x Cao 2.6cm x Sâu 9.7cm
Trọng lượng:
0.2kg
Chất liệu:
Vỏ kim loại