Hiện có 0 sản phẩm trong giỏ hàng.
Camera Quan Sát Vivotek V Series IP Fixed Dome 1.3 Megapixel (FD8355EHV)
Thông tin sản phẩm:
Dome Camera - 1.3MP - 60fps@1280x1024 - f = 3~10mm Piris - H.264/ MJPEG - Hồng ngoại 30m - Smart IR/ Focus - WDR Pro II - SNV - 3DNR - Khe cắm thẻ nhớ MicroSD/ SDHC/ SDXC -Vỏ che IK10 & IP66 - Âm thanh 2 chiều - AV output - Power input: 12V DC/ 24V AC/ PoE 802.3af ), -50°C ~ 50°C
Thương hiệu: Vivotek | Bảo hành: 12 tháng
Thông Tin Chung: FD8355EHV, 12 tháng
Kết nối: 10Base-T/100 BaseTX Ethernet (RJ-45)
Thông số kỹ thuật camera: 1/3" Progressive CMOS, 1280 x 1024 (1.3MP), 30° ~ 95° (ngang), 24° ~ 75° (dọc), 39° ~ 123° (đường chéo)
Thông số khác camera: IP66
Công suất & Vận hành: 12V DC, 24V AC, IEEE 802.3af PoE
Kích Thước & Trọng Lượng: 17.3 x 11.5 cm, 1215g
Thông Tin Chung: FD8355EHV, 12 tháng
Kết nối: 10Base-T/100 BaseTX Ethernet (RJ-45)
Thông số kỹ thuật camera: 1/3" Progressive CMOS, 1280 x 1024 (1.3MP), 30° ~ 95° (ngang), 24° ~ 75° (dọc), 39° ~ 123° (đường chéo)
Thông số khác camera: IP66
Công suất & Vận hành: 12V DC, 24V AC, IEEE 802.3af PoE
Kích Thước & Trọng Lượng: 17.3 x 11.5 cm, 1215g
Chính sách vận chuyển, giao hàng
LIÊN HỆ: (028) 3984 7690
Mô tả
| Thông Tin Chung | |
|---|---|
| Model | FD8355EHV |
| Màu sắc | Trắng |
| Thương hiệu | VIVOTEK |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng |
| Địa điểm bảo hành | Công Ty TNHH Giải Pháp CNTT Và Truyền Thông Hoàng Khang |
| Kết nối | |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6, TCP/IP, HTTP, HTTPS, UPnP, RTSP/RTP/RTCP, IGMP, SMTP, FTP, DHCP, NTP, DNS, DDNS, PPPoE, CoS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP |
| Cổng LAN | 10Base-T/100 BaseTX Ethernet (RJ-45) |
| Thông số kỹ thuật camera | |
| Cảm biến | 1/3" Progressive CMOS |
| Độ phân giải | 1280 x 1024 (1.3MP) |
| Ống kính | Vari-focal Remote focus f = 3 ~ 10 mm P-Iris DC-iris F1.3 ~ F2.5 |
| Góc điều chỉnh | 30° ~ 95° (ngang) 24° ~ 75° (dọc) 39° ~ 123° (đường chéo) |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | MicroSD SDHC SDXC |
| CPU | Multimedia SoC (System-on-Chip) |
| Flash | 256 MB |
| RAM | 384 MB |
| Chất lượng video | |
| Độ nén | H.264 & MJPEG |
| Tỷ lệ khung hình | 30 fps @ 1280 x 1024 |
| Chất lượng âm thanh | |
| Độ nén | AAC G.711 G.726 |
| Thông số khác camera | |
| Tiêu chuẩn ngoài trời | IP66 |
| Tiêu chuẩn khác | Camera xem cùng lúc 10 clients |
| Công suất & Vận hành | |
| Năng lượng | 12V DC 24V AC IEEE 802.3af PoE |
| Điện năng | < 10.6W (PoE) < 25.2W (12V DC) < 30.3W (24V AC) |
| Nhiệt độ khi hoạt động | -40°C ~ 50°C |
| Kích Thước & Trọng Lượng | |
| Kích thước | 17.3 x 11.5 cm |
| Trọng lượng | 1215g |

Tiếng Việt