Hiện có 0 sản phẩm trong giỏ hàng.
Camera Quan Sát Vivotek V Series IP Speed Dome (SD8333-E)
Thông tin sản phẩm:
Speed Dome Camera - 1MP - 60fps@1280x720 - Zoom quang 30X (f = 4.3 - 129mm) - Xoay ngang: 360° endless/ Xoay dọc: 220° - Tốc độ: 0.05°~450°/s - Thiết lập 256 vị trí/ 40 vị trí mỗi vòng - Audio Detection - Tự động theo dấu đối tượng - H.264/ MPEG4/ MJPEG - Defog - EIS - WDR Pro - Khe cắm thẻ nhớ MicroSD/ SDHC/ SDXC - Vỏ che chuẩn IP66 & NEMA 4X - Extreme Weatherproof - Âm thanh 2 chiều - Power input: 24V AC/ PoE802.3at
Thương hiệu: Vivotek | Bảo hành: 12 tháng
Thông Tin Chung: SD8333-E, 12 tháng
Kết nối: 10Base-T/100 BaseTX Ethernet (RJ-45)
Thông số kỹ thuật camera: 1/3" Progressive CMOS, 1280 x 720, 2.1° ~ 57.8° (ngang), 1.2° ~ 34.5° (dọc), 2.4° ~ 67.3° (đường chéo)
Thông số khác camera: IP67
Công suất & Vận hành: IEEE 802.3af PoE, High Power PoE, 24V AC
Kích Thước & Trọng Lượng: Ø: 20.5 x 32.1 cm, 3974g
Thông Tin Chung: SD8333-E, 12 tháng
Kết nối: 10Base-T/100 BaseTX Ethernet (RJ-45)
Thông số kỹ thuật camera: 1/3" Progressive CMOS, 1280 x 720, 2.1° ~ 57.8° (ngang), 1.2° ~ 34.5° (dọc), 2.4° ~ 67.3° (đường chéo)
Thông số khác camera: IP67
Công suất & Vận hành: IEEE 802.3af PoE, High Power PoE, 24V AC
Kích Thước & Trọng Lượng: Ø: 20.5 x 32.1 cm, 3974g
Chính sách vận chuyển, giao hàng
LIÊN HỆ: (028) 3984 7690
Mô tả
| Thông Tin Chung | |
|---|---|
| Model | SD8333-E |
| Màu sắc | Trắng |
| Thương hiệu | VIVOTEK |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng |
| Địa điểm bảo hành | Công Ty TNHH Giải Pháp CNTT Và Truyền Thông Hoàng Khang |
| Kết nối | |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6, TCP/IP, HTTP, HTTPS, UPnP, RTSP/RTP/RTCP, IGMP, SMTP, FTP, DHCP, NTP, DNS, DDNS, PPPoE, CoS, QoS, SNMP, 802.1X |
| Cổng LAN | 10Base-T/100 BaseTX Ethernet (RJ-45) |
| Thông số kỹ thuật camera | |
| Cảm biến | 1/3" Progressive CMOS |
| Độ phân giải | 1280 x 720 |
| Ống kính | Auto Focus DC-iris 30x Optical Zoom f = 4.3~129 mm (30x zoom) F1.6 ~ F4.7 |
| Góc điều chỉnh | 2.1° ~ 57.8° (ngang) 1.2° ~ 34.5° (dọc) 2.4° ~ 67.3° (đường chéo) |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | SD SDHC SDXC |
| CPU | Multimedia SoC (System-on-Chip) |
| Flash | 128 MB |
| RAM | 256 MB |
| Chất lượng video | |
| Độ nén | H.264 MPEG-4 MJPEG |
| Tỷ lệ khung hình | H.264: 60 fps @ 1280 x 720 MPEG-4: 60 fps @ 1280 x 720 MJPEG: 60 fps @ 1280 x 720 |
| Chất lượng âm thanh | |
| Độ nén | AAC G.711 G.726 |
| Thông số khác camera | |
| Tiêu chuẩn ngoài trời | IP67 |
| Tiêu chuẩn khác | Module lọc hồng ngoại ICR (IR-Cut filter Removable) Camera xem cùng lúc 10 clients |
| Công suất & Vận hành | |
| Năng lượng | IEEE 802.3af PoE High Power PoE 24V AC |
| Điện năng | < 19W (PoE Plus) AC 24V: < 48W (heater on) / < 19W (heater off) High Power PoE: < 48W (heater on) / < 19W (heater off) |
| Nhiệt độ khi hoạt động | -5°C ~ 55°C (PoE Plus) -40°C ~ 55°C (AC 24V) -40°C ~ 55°C (High Power PoE) |
| Kích Thước & Trọng Lượng | |
| Kích thước | Ø: 20.5 x 32.1 cm |
| Trọng lượng | 3974g |

Tiếng Việt